menu_book
見出し語検索結果 "ngày kỷ niệm thành lập" (1件)
日本語
名創立記念日
Trường tổ chức lễ kỷ niệm thành lập.
学校は創立記念日を祝った。
swap_horiz
類語検索結果 "ngày kỷ niệm thành lập" (1件)
ngày kỷ niệm thành lập công ty
日本語
名会社設立記念日
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
今日は会社設立記念日だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "ngày kỷ niệm thành lập" (1件)
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
今日は会社設立記念日だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)