translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngày kỷ niệm thành lập" (1件)
ngày kỷ niệm thành lập
play
日本語 創立記念日
Trường tổ chức lễ kỷ niệm thành lập.
学校は創立記念日を祝った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngày kỷ niệm thành lập" (1件)
ngày kỷ niệm thành lập công ty
日本語 会社設立記念日
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
今日は会社設立記念日だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngày kỷ niệm thành lập" (1件)
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
今日は会社設立記念日だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)